Sự kiện ra mắt cuốn sách chuyên khảo “Nghiên cứu thực nghiệm trong Khoa học Giáo dục” của TS. Lê Thị Thanh Tịnh và GS. Trần Trung

Trong giáo dục, công nghệ thường được kỳ vọng giúp cá nhân hóa việc học, hỗ trợ giáo viên, cải thiện khả năng tiếp cận tri thức hoặc nâng cao kết quả học tập. Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo tạo thêm nhiều kỳ vọng mới khi các công cụ có thể hỗ trợ xây dựng học liệu, phản hồi cho người học hay phân tích dữ liệu học tập.

Nhưng phía sau mỗi giải pháp công nghệ là một câu hỏi khó hơn: kết quả cải thiện đến từ chính công nghệ hay còn bởi những yếu tố khác?

Một lớp học sử dụng nền tảng học tập trực tuyến và đạt kết quả tốt hơn có thể là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ để khẳng định nền tảng đó tạo ra sự thay đổi. Kết quả có thể đồng thời chịu tác động bởi năng lực giáo viên, đặc điểm học sinh, thời lượng học tập, phương pháp tổ chức lớp học hoặc sự hỗ trợ từ gia đình.

Đây chính là vấn đề của nghiên cứu thực nghiệm trong khoa học giáo dục: làm thế nào để chuyển từ một quan sát về kết quả sang bằng chứng có khả năng kiểm chứng.

Tại sự kiện ra mắt chuyên khảo “Nghiên cứu thực nghiệm trong Khoa học Giáo dục” của TS. Lê Thị Thanh Tịnh và GS. Trần Trung, vấn đề xây dựng bằng chứng được đặt trong một quy trình nghiên cứu xuyên suốt, từ hình thành câu hỏi, lựa chọn thiết kế, triển khai và đo lường can thiệp đến phân tích, diễn giải và công bố kết quả.

Theo cách tiếp cận này, việc đánh giá một phương pháp hay công nghệ giáo dục không thể chỉ dựa vào cảm nhận của người sử dụng hoặc những kết quả ban đầu. Thiết kế nghiên cứu phải tính đến các yếu tố có thể gây sai lệch, đồng thời lựa chọn cách đo lường phù hợp để xác định liệu sự thay đổi quan sát được có thực sự liên quan đến can thiệp hay không.

GS. Trần Trung và TS. Lê Thị Thanh Tịnh chia sẻ tại sự kiện.

Đặc biệt, trong môi trường giáo dục, việc kiểm chứng càng phức tạp bởi lớp học không phải một “phòng thí nghiệm” tách biệt. Mỗi học sinh có năng lực, hoàn cảnh và cách học khác nhau; giáo viên và nhà trường cũng có điều kiện triển khai khác nhau. Vì vậy, một giải pháp cho thấy hiệu quả trong một nhóm đối tượng hoặc bối cảnh nhất định chưa chắc tạo ra kết quả tương tự ở nơi khác.

Điều này càng đáng chú ý với AI và các công nghệ giáo dục mới. Tốc độ phát triển của công nghệ đang nhanh hơn đáng kể so với quá trình tích lũy bằng chứng về tác động dài hạn đối với việc học. Nếu chỉ dựa vào mức độ phổ biến, trải nghiệm người dùng hoặc những kết quả ngắn hạn, nguy cơ đưa ra quyết định dựa trên kỳ vọng thay vì bằng chứng vẫn tồn tại.

Bởi vậy, thách thức không chỉ nằm ở việc đưa công nghệ vào giáo dục, mà còn ở năng lực đặt câu hỏi và kiểm chứng hiệu quả của chính những đổi mới đó. Một công cụ có thể mới, tiện dụng và được đón nhận, nhưng để trở thành một giải pháp giáo dục có giá trị, cần có bằng chứng đủ tin cậy về tác động, đối tượng hưởng lợi và điều kiện để kết quả có thể được lặp lại.

Đây cũng là khoảng cách mà nghiên cứu thực nghiệm hướng tới thu hẹp: đưa những sáng kiến và giả thuyết về giáo dục đi qua một quy trình kiểm chứng chặt chẽ hơn trước khi được mở rộng.

Trong bối cảnh giáo dục ngày càng dựa nhiều vào dữ liệu và công nghệ, yêu cầu này không chỉ dành cho các nhà nghiên cứu. Giáo viên, nhà quản lý và những người hoạch định chính sách cũng cần khả năng đọc hiểu bằng chứng để phân biệt giữa một giải pháp có triển vọng và một giải pháp đã được kiểm chứng.

Khi công nghệ tiếp tục thay đổi cách dạy và học, câu hỏi quan trọng vì thế không chỉ là “có thể ứng dụng gì”, mà còn là “bằng chứng nào cho thấy nó thực sự hiệu quả?”.